thethaovanhoa.vn

Một ngành công nghiệp văn hóa không thể lớn lên chỉ bằng xử phạt

Lê Thư 15/05/2026 11:49 GMT+7

Trong nhiều năm, khi nhắc đến bản quyền ở Việt Nam, người ta thường nghĩ đến những cuộc truy quét, những vụ xử phạt, những tranh cãi quanh chuyện sao chép hay sử dụng trái phép tác phẩm.

Trong nhiều năm, khi nhắc đến bản quyền ở Việt Nam, người ta thường nghĩ đến những cuộc truy quét, những vụ xử phạt, những tranh cãi quanh chuyện sao chép hay sử dụng trái phép tác phẩm. Nhưng trong kỷ nguyên số hôm nay, khi một bài hát có thể bị cắt ghép và lan truyền chỉ vài phút sau khi phát hành, khi một bộ phim vừa công chiếu đã xuất hiện trên các nền tảng lậu, câu chuyện bản quyền không còn chỉ là vấn đề pháp lý. Nó đã trở thành câu chuyện sống còn của công nghiệp văn hóa.


Công điện 38/CĐ-TTg với thông điệp “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” cho thấy quyết tâm mạnh mẽ của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Đó là tín hiệu cần thiết trong bối cảnh vi phạm bản quyền ngày càng tinh vi, có tổ chức và gắn liền với lợi ích thương mại. Nhưng chỉ xử phạt thôi là chưa đủ. Bởi một nền công nghiệp văn hóa không thể lớn lên chỉ bằng những biện pháp ngăn chặn. Nó chỉ có thể trưởng thành khi người sáng tạo sống được bằng nghề, khi tác phẩm có giá trị kinh tế thực sự, và khi xã hội hình thành thói quen tôn trọng, trả tiền cho sáng tạo.


Bản chất của công nghiệp văn hóa vẫn là một ngành công nghiệp. Đã là ngành công nghiệp thì phải có thị trường, có doanh thu, có đầu tư và có khả năng tái sản xuất. Nếu người làm nhạc, làm phim, viết sách hay sáng tạo nội dung không thể thu lại giá trị từ lao động của mình, họ sẽ rất khó tiếp tục đầu tư cho những sản phẩm tốt hơn. Khi đó, thị trường sẽ rơi vào một vòng luẩn quẩn: sản phẩm chưa đủ chất lượng khiến khán giả không muốn trả tiền, còn việc không có doanh thu lại khiến người sáng tạo không đủ nguồn lực để nâng chất lượng sản phẩm.


Vì thế, chống vi phạm chỉ là một nửa của bài toán. Nửa còn lại là tạo ra một thị trường hợp pháp đủ thuận tiện, đủ minh bạch và đủ hấp dẫn để người dùng tự nguyện lựa chọn. Điều này không chỉ nằm ở luật pháp, mà còn ở hạ tầng công nghệ, cơ chế cấp phép, phương thức thanh toán và cả nhận thức xã hội. Khi việc tiếp cận nội dung hợp pháp dễ dàng hơn, giá thành phù hợp hơn và trải nghiệm tốt hơn, người dùng sẽ dần thay đổi thói quen tiêu dùng văn hóa.


Một thực tế đáng suy nghĩ là ngày nay, nhiều hành vi vi phạm bản quyền không còn xuất phát từ chia sẻ cá nhân đơn lẻ. Đó có thể là những kênh nội dung được vận hành có tổ chức, khai thác nhạc, phim, hình ảnh hay chương trình có bản quyền để kiếm quảng cáo, bán hàng và thu hút lưu lượng truy cập. Khi vi phạm đã gắn với dòng tiền, nó không còn đơn thuần là câu chuyện “ý thức”, mà trở thành cạnh tranh không lành mạnh trong nền kinh tế nội dung.


Trong bối cảnh ấy, bảo vệ bản quyền cũng không thể dừng ở việc “gỡ một video”. Phía sau mỗi tác phẩm là cả một hệ thống quyền liên quan phức tạp: quyền tác giả, quyền bản ghi, quyền biểu diễn, quyền sản xuất, quyền khai thác thương mại… Nếu dữ liệu quyền không rõ ràng, không được chuẩn hóa và liên thông, tranh chấp sẽ kéo dài và việc xử lý vi phạm luôn bị động.


Đó là lý do nhiều quốc gia đang chuyển từ tư duy “xử lý vi phạm” sang xây dựng hạ tầng cho kinh tế sáng tạo. Hạ tầng ấy bao gồm dữ liệu định danh quyền tác giả, cơ chế cấp phép nhanh, hệ thống phân phối doanh thu minh bạch và các công cụ công nghệ hỗ trợ nhận diện nội dung có bản quyền. Xa hơn, quyền tác giả cần được nhìn như một loại tài sản có thể định giá, giao dịch, chuyển nhượng hay góp vốn giống như nhiều loại tài sản khác trong nền kinh tế.


Thực tế cho thấy, khi quyền sở hữu được xác lập rõ ràng, thị trường sẽ tự hình thành động lực đầu tư. Giống như đất đai chỉ thực sự trở thành nguồn lực kinh tế lớn khi có cơ chế xác lập và giao dịch minh bạch, tài sản trí tuệ cũng chỉ có thể tạo ra dòng vốn khi được định danh rõ ràng và có khả năng sinh lợi. Một catalog âm nhạc, một thư viện hình ảnh, một bộ phim hay một nhân vật hoạt hình đều có thể trở thành tài sản nếu quyền khai thác được bảo vệ và doanh thu được minh bạch hóa.


Sự xuất hiện của AI càng khiến câu chuyện này trở nên cấp thiết hơn. AI có thể hỗ trợ sáng tạo, tạo ra những cơ hội mới cho ngành công nghiệp văn hóa, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều tranh chấp chưa từng có. Một bản AI cover bài hát, một giọng hát được mô phỏng hay dữ liệu dùng để huấn luyện AI đều liên quan trực tiếp đến quyền tác giả và quyền liên quan. Nếu không có cơ chế cấp phép và chia sẻ lợi ích rõ ràng, xung đột sẽ ngày càng lớn. Nhưng nếu chỉ nhìn AI như một mối đe dọa để cấm đoán, công nghiệp văn hóa cũng sẽ tự đánh mất cơ hội phát triển.


Điều cốt lõi sau cùng vẫn là xây dựng được một thị trường nơi sáng tạo được tôn trọng. Mỗi lần người dùng trả tiền cho một cuốn sách, một vé xem phim hay một tài khoản nghe nhạc hợp pháp, đó không chỉ là hành vi tiêu dùng. Đó còn là cách nuôi dưỡng hệ sinh thái sáng tạo của chính mình. Một quốc gia muốn có nền công nghiệp văn hóa mạnh không thể chỉ dựa vào tài năng của nghệ sĩ, mà còn phải có một cộng đồng công chúng sẵn sàng trả tiền cho giá trị văn hóa.


Bởi bảo vệ bản quyền, xét cho cùng, không chỉ để chống vi phạm. Bảo vệ bản quyền là để tạo ra một môi trường nơi sáng tạo có thể sống được, lớn lên được và trở thành động lực cho cả nền kinh tế sáng tạo trong tương lai.


Bản quyền © Báo điện tử Thể thao & Văn hóa - TTXVN